|Truyền thông|Tin nội bộ|Dầu – Nhớt – Mỡ là gì? Những kiến thức cơ bản bạn cần biết

Dầu – Nhớt – Mỡ là gì? Những kiến thức cơ bản bạn cần biết

21/08/2025

Trong quá trình vận hành máy móc, động cơ, hay thiết bị công nghiệp, chúng ta thường nghe đến các khái niệm dầu, nhớt, mỡ bôi trơn. Đây là những sản phẩm không thể thiếu để đảm bảo máy móc hoạt động ổn định, bền bỉ.

1. Dầu nhớt là gì?

Dầu nhớt (hay dầu nhờn) là một loại chất lỏng được sử dụng để bôi trơn và bảo vệ các bộ phận chuyển động trong động cơ và máy móc. Dầu nhớt giúp giảm ma sát, làm mát, làm sạch và bảo vệ động cơ khỏi sự ăn mòn.

🔹 Thành phần:

Dầu nhớt thường bao gồm dầu gốc và các chất phụ gia.
Dầu gốc là thành phần chính, có thể là dầu khoáng, dầu tổng hợp, hoặc dầu bán tổng hợp.
chất phụ gia được thêm vào để cải thiện các tính chất của dầu (như chống mài mòn, chống gỉ sét,…)

🔹 Chức năng chính:

Giảm ma sát giữa các bề mặt kim loại.

Làm mát động cơ, tránh quá nhiệt.

Làm sạch cặn bẩn, muội than.

Ngăn ăn mòn, kéo dài tuổi thọ máy móc.

a. Dầu gốc

Quy trình lọc hóa dầu gốc:

Dầu thô → Chưng cất phân đoạn → Dầu FO, DO, khí → Dầu gốc khoáng → Dầu nhờn thương phẩm

  • Dầu gốc (Base Oil) + Phụ gia (Additives)

= Dầu nhớt thành phẩm

  • Dầu gốc gồm 6 nhóm: I → VI, trong đó:

⚬Nhóm I, II, III: Khoáng – phổ biến, dễ pha trộn.

⚬Nhóm IV, V: Tổng hợp – hiệu suất cao, ổn định nhiệt tốt.

⚬Nhóm VI: Công nghệ mới – hiệu suất siêu cao.

Việt Nam không sản xuất được dầu gốc, do đặc tính dầu thô tại các mỏ như Bạch Hổ thiên về khí (xăng) chứ không tách được dầu gốc khoáng.

b. Dầu tổng hợp

Dầu tổng hợp (Synthetic Oil) là loại dầu nhờn được tạo ra bằng cách tổng hợp hóa học từ các hợp chất cơ bản, thay vì chỉ tinh lọc từ dầu thô như dầu khoáng.

Quá trình tạo ra dầu tổng hợp bao gồm:

  • Chọn lọc các phân tử hydrocarbon tốt nhất (mạch thẳng hoặc mạch phân nhánh đều).
  • Loại bỏ tạp chất và các phân tử không ổn định (ví dụ: vòng thơm, mạch nhánh dài, paraffin).
  • Cắt các mạch nhánh không cần thiết, chỉ giữ lại các mạch chính có đặc tính ổn định và chống oxy hóa tốt.

c. Dầu nhớt bán tổng hợp

Dầu nhớt bán tổng hợp (Semi-Synthetic Oil hoặc Part-Synthetic Oil) là loại dầu bôi trơn pha trộn giữa dầu gốc khoáng (Mineral Base Oil) và dầu gốc tổng hợp (Synthetic Base Oil) theo một tỷ lệ nhất định, thường 20–40% tổng hợp + 60–80% khoáng.

d. Dầu thành phẩm

2. Phân loại dầu nhớt

3. Nhớt động cơ

a. SAE – Độ nhớt (Viscosity Grade)

SAE là viết tắt của Society of Automotive Engineers (Hiệp hội kỹ sư ô tô Hoa Kỳ). Đây là tiêu chuẩn phân loại độ nhớt của dầu nhớt theo nhiệt độ làm việc – tức là mức độ đặc/lỏng của dầu ở môi trường lạnh và nóng.

Ví dụ: SAE 15W-40, SAE 5W-30

15W Độ nhớt ở nhiệt độ thấp (mùa đông): số càng nhỏ → khởi động lạnh càng dễ
40 Độ nhớt ở nhiệt độ vận hành cao (~100°C): số càng lớn → màng dầu càng dày

GIỚI THIỆU VALVOLINE PREMIUM BLUE 7800

  • SAE 15W-40 – API CI-4/SL, ACEA: E7
  • Được Cummins khuyên dùng chính thức
  • Công nghệ DPT kiểm soát muội than, chống đóng cặn.
  • Chống mài mòn và bảo vệ khởi động lạnh hiệu quả.
  • Chu kỳ thay dầu: 10.000–15.000 km tùy kiện
  • Nhập khẩu Singapore, hiệu quả – giá hợp lí
  • Thích hợp cho cả động cơ xăng (SL) và diesel (CI-4), nhưng tối ưu nhất khi dùng cho động cơ diesel sử dụng hệ thống EGR và vận hành liên tục.

LINK SẢN PHẨM: https://vipec-vp.vn/cua-hang/nhot-dong-co-cummins-valvoline-premium-blue-7800-15w40-api-cl-4/

* Hệ thống EGR: Mục đích của EGR là thông qua việc tuần hoàn, khí thải trở lại hệ thống nạp động cơ trong điều kiện có tải, làm giảm nhiệt độ cháy đoạn nhiệt và nồng độ oxy trong động cơ diesel, tăng nhiệt dung riêng của hòa khí, đồng thời hạ nhiệt độ cháy.
Dispersive Polymer Technology (DPT) là một công nghệ phụ gia và xử lý dầu động cơ được phát triển để giữ sạch động cơ, giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ dầu. Công nghệ này thường được áp dụng trong các dòng dầu động cơ cao cấp như Valvoline Premium Blue 7800 (dầu đồng thương hiệu với Cummins).
– Polymer phân tán đặc biệt được pha vào dầu gốc.
– Những polymer này bám vào các hạt cặn bẩn, muội than, bồ hóng… trong quá trình động cơ hoạt động.
– Giữ các hạt này ở trạng thái lơ lửng trong dầu, không cho chúng kết tụ thành mảng bám hoặc bùn nhớt (sludge).
– Khi thay dầu, toàn bộ cặn được xả ra cùng dầu, giúp động cơ luôn sạch.

* Dispersive Polymer Technology (DPT) là một công nghệ phụ gia và xử lý dầu động cơ được phát triển để giữ sạch động cơ, giảm mài mòn và kéo dài tuổi thọ dầu. Công nghệ này thường được áp dụng trong các dòng dầu động cơ cao cấp như Valvoline Premium Blue 7800 (dầu đồng thương hiệu với Cummins).
– Polymer phân tán đặc biệt được pha vào dầu gốc.
– Những polymer này bám vào các hạt cặn bẩn, muội than, bồ hóng… trong quá trình động cơ hoạt động.
– Giữ các hạt này ở trạng thái lơ lửng trong dầu, không cho chúng kết tụ thành mảng bám hoặc bùn nhớt (sludge).
– Khi thay dầu, toàn bộ cặn được xả ra cùng dầu, giúp động cơ luôn sạch.
Hệ thống EGR: Mục đích của EGR là thông qua việc tuần hoàn, đưa một phần khí thải trở lại hệ thống nạp động cơ trong điều kiện có tải, làm giảm nhiệt độ cháy đoạn nhiệt và nồng độ oxy trong động cơ diesel từ đó giảm lượng Nox(oxinito).

4. Dầu thủy lực – Khái niệm cơ bản nhưng không tầm thường

Dầu thủy lực không chỉ là “chất lỏng truyền lực”. Nó là xương sống của mọi hệ thống vận hành bằng áp suất thủy lực. Nơi có piston – có bơm – có valve – có ống dẫn, thì bắt buộc phải có một loại dầu đúng về độ nhớt, đúng về tính năng và ổn định tuyệt đối theo thời gian.

Nếu chọn sai dầu thủy lực → hậu quả không phải là “chạy không êm”, mà là: Cháy bơm – hỏng valve – gãy phớt – bít lọc – và cả hệ thống dừng đột ngột.

VG cao không phải lúc nào cũng tốt – vì càng đặc, bơm càng phải tạo áp lực cao → tốn nhiên liệu → sinh nhiệt.

🔹 Chức năng:

Truyền lực trong hệ thống thủy lực.

Bôi trơn, giảm ma sát.

Chống tạo bọt, duy trì áp suất ổn định.

Bảo vệ bơm, van, phớt, giúp hệ thống vận hành an toàn.

Các chỉ số quan trọng

1. ISO VG (Viscosity Grade): VG32, VG46, VG68
2. VI (Viscosity Index): cao → ổn định nhiệt
3. Additive system: ZDDP hoặc Zinc-free, ASTM D943, ISO 4406

1. Colour (Màu sắc – D-1500): Tất cả đều ghi L0.5 → dầu có màu rất nhạt, gần như trong suốt như nước, thể hiện dầu gốc sạch và chất lượng cao, dễ kiểm soát độ sạch trong hệ thống.

Ý nghĩa/Ứng dụng:
L0.5 Gần như trong suốt – Dầu mới, sạch, dùng trong hệ thống hiện đại.
L1.0 – L2.0 Vàng nhạt – Phổ biến trong dầu thủy lực thường.
L2.5 – L4.5 Vàng đậm – Dầu có phụ gia, đôi khi bị lẫn tạp nhẹ.
L5.0 trở lênNâu đậm, đỏ – Có thể là dầu tái sinh hoặc chứa phụ gia đặc biệt.

2. Density @ 15°C (Tỷ trọng – D-4052): Tỷ trọng tăng theo độ đặc của dầu (VG càng cao → nặng hơn). Tỷ trọng cao hơn = khả năng truyền lực mạnh hơn, nhưng cần công suất bơm cao hơn.

3. Flash Point (Điểm chớp cháy – D-92): Flash point cao giúp an toàn khi làm việc ở nhiệt độ cao, chống cháy nổ tốt.

4. Viscosity – Độ nhớt (D-445): cSt @ 40°C: Là độ nhớt ở nhiệt độ thường (40°C) – gần với khi máy bắt đầu chạy. Thể hiện độ “đặc/lỏng” ban đầu.

cSt @ 100°C: Là độ nhớt ở nhiệt độ nóng cao – khi máy móc hoạt động lâu. Giúp đánh giá dầu có giữ được độ bôi trơn khi nóng không.

5. Viscosity Index – VI (D-2270): VI càng cao → dầu ít thay đổi độ nhớt khi thay đổi nhiệt độ, ổn định hơn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

6. TAN – Tổng độ axit: Giá trị TAN càng thấp → dầu có tính ổn định hóa học cao, không gây ăn mòn hệ thống.

7. Pour Point – Điểm rót chảy: Dầu càng loãng (VG thấp) thì điểm đông đặc càng thấp → phù hợp môi trường lạnh. VG cao không nên dùng ở nơi có nhiệt độ quá thấp (vì đặc lại gây khó bơm).

8. Foaming @ 24°C (D-892): Tất cả = 0-0 → khả năng chống tạo bọt tuyệt vời, đảm bảo áp suất thủy lực ổn định, không bị xâm thực khí.

DAPHNE SUPER HYDRO A SERIES

Dòng sản phẩm dầu thủy lực Daphne Super Hydro A là dầu thủy lực không chứa kẽm, được pha chế từ dầu gốc tinh chế bằng công nghệ hydrocracking cùng với các phụ gia chống mài mòn, chống oxy hóa và nhiều loại phụ gia khác, mang lại hiệu suất vượt trội cho các hệ thống thủy lực.

Ứng dụng: Sử dụng phù hợp cho tất cả các hệ thống thủy lực, đặc biệt là những hệ thống hoạt động ở áp suất cao và nhiệt độ cao.

LINK SẢN PHẨM: https://vipec-vp.vn/product-brand/idemitsu/

Đặc tính nổi bật:

  • Khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa ổn định nhiệt tuyệt vời: Dầu gốc paraffin được tinh chế bằng công nghệ hydrocracking tiên tiến cùng với phụ gia chống oxy hóa giúp đảm bảo độ ổn định nhiệt và chống oxy hóa vượt trội, giảm thiểu các vấn đề kẹt dính do cặn bùn tạo thành. Ngăn ngừa sự hình thành cặn bùn trong thùng dầu và bộ lọc của hệ thống thủy lực.

( Parafin là tên gọi của một loại hydrocarbon có cấu trúc mạch thẳng hoặc mạch nhánh, là thành phần chính của dầu khoáng. Dầu thô chứa nhiều hydrocarbon parafin sẽ là nguyên liệu tốt để sản xuất dầu gốc. Sau đó, người ta sẽ tinh chế dầu thô đó bằng các công nghệ khác nhau để tạo ra các nhóm dầu gốc khác nhau.)

  • Thời gian thay dầu kéo dài: Chu kỳ thay dầu dài hơn đáng kể so với các loại dầu thủy lực chống mài mòn gốc kẽm thông thường.
  • Đặc tính chống mài mòn tuyệt vời: Việc bổ sung phụ gia chống mài mòn đặc biệt giúp đảm bảo khả năng chống mài mòn tuyệt vời, giảm thời gian ngừng máy để bảo trì.
  • Khả năng tách nước hoàn hảo: Dầu tách nước cực nhanh, ngăn không cho dầu nhũ hóa với nước, giúp chống rỉ sét và ăn mòn các chi tiết máy một cách hiệu quả.
  • Nhiệt độ đông đặc thấp: Việc bổ sung phụ gia hạ điểm đông đặc giúp giảm tổn thất năng lượng và rút ngắn thời gian khởi động, qua đó tiết kiệm năng lượng.
Nhóm Dầu Gốc Nguồn Gốc Ưu điểm nổi bật Nhược điểm Độ Phổ Biến
Nhóm I Dầu mỏ Giá rẻ Hiệu suất kém, dễ xuống cấp Đang giảm dần
Nhóm II Dầu mỏ Cân bằng giữa chất lượng và giá thành, chống oxy hóa tốt hơn Giá cao hơn Nhóm I Phổ biến nhất hiện nay
Nhóm III Dầu mỏ Chỉ số độ nhớt cao, bền nhiệt tốt Giá cao, gần với dầu tổng hợp Phổ biến trong dầu bán tổng hợp và cao cấp
Nhóm IV (PAO) Tổng hợp Ổn định nhiệt cực cao, phạm vi nhiệt độ rộng Giá rất cao, hòa tan phụ gia kém Phổ biến trong dầu tổng hợp hoàn toàn cao cấp
Nhóm V (Ester…) Tổng hợp Đặc tính chuyên biệt (phân cực, tẩy rửa) Giá rất cao, tính tương thích hạn chế Ít được dùng làm thành phần chính, thường là phụ gia

Nhiệt độ dầu thủy lực: Ranh giới giữa vận hành ổn định và hư hỏng

Nhiệt độ lý tưởng của dầu thủy lực nằm trong khoảng 20°C – 60°C. Nhưng bạn đã bao giờ tự hỏi, điều gì sẽ xảy ra nếu dầu vượt quá ngưỡng 60°C?

Khi đó, hiện tượng đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là độ nhớt giảm nhanh chóng. Dầu trở nên loãng hơn, khả năng bôi trơn suy giảm, khiến phớt và các chi tiết trong hệ thống không còn được bảo vệ đầy đủ.

Màng dầu mỏng đi, ma sát tăng lên ở bơm, van, xi lanh và các bộ phận khác – từ đó dẫn đến hao mòn nhanh chóng.

Ngược lại, khi dầu ở nhiệt độ quá thấp, độ nhớt tăng cao, dòng chảy bị cản trở. Hệ thống mất áp suất, bơm và động cơ phải chịu tải lớn hơn ngay từ lúc khởi động, thậm chí có thể gây khó khởi động hoặc hư hỏng cơ khí.

Tất cả những điều này cho thấy: nhiệt độ dầu không phù hợp là “kẻ thù thầm lặng” của hệ thống thủy lực.

Vì vậy, trong mỗi lần vận hành và bảo dưỡng, hãy luôn nhớ: duy trì dầu thủy lực trong mức nhiệt độ chuẩn chính là chìa khóa kéo dài tuổi thọ và đảm bảo hiệu suất tối ưu cho thiết bị.

Lựa chọn nhớt phù hợp

KHI NÀO CHỌN NHỚT ĐẶC?

Động cơ cũ: Dùng cho động cơ đã sử dụng lâu năm, với nhiều mài mòn. Nhớt đặc giúp bảo vệ tốt hơn các chi tiết động cơ bằng cách duy trì màng dầu dày và làm kín các khe hở, giảm tiếng ồn.

• Điều kiện làm việc khắc nghiệt: Khi xe hoạt động trong môi trường nóng hoặc cần tải nặng, nhớt đặc giúp chống lại sự phân hủy và duy trì hiệu suất.

• Thời tiết nóng: Trong những ngày hè nóng bức, nhớt đặc có thể giúp động cơ hoạt động trơn tru hơn mà không bị nóng quá mức.

--> DÙNG NHỚT ĐẶC MỤC ĐÍCH LÀM LÀM KÍN

KHI NÀO CHỌN NHỚT LỎNG?

Động cơ mới: Dùng cho động cơ mới, với các chi tiết còn khít và cần được bôi trơn nhanh chóng. Nhớt lỏng ít cản trở quá trình bôi trơn, giúp động cơ khởi động dễ dàng.

• Nhiệt độ thấp: Nhớt lỏng thường được chọn khi nhiệt độ môi trường thấp, vì nó có khả năng bơm nhanh đến các bộ phận của động cơ ngay khi khởi động, giúp bảo vệ động cơ tốt hơn.

• Xe sử dụng trong đô thị: Trong điều kiện đô thị với nhiều đoạn dừng đỗ, nhớt lỏng giúp duy trì hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

--> DÙNG NHỚT LỎNG MỤC ĐÍCH LÀM DỄ KHỞI ĐỘNG/TĂNG TUỔI THỌ ĐỘNG CƠ, TIẾT KIỆM NHIÊN LIỆU, TĂNG HIỆU SUẤT ĐỘNG CƠ
Nhận biết dầu nhớt giả, kém chất lượng

“Dầu thủy lực VG68 mà bán giá 28,000đ/lít? Nghe tưởng hời – thực tế là họ pha nhựa poly để tăng độ đặc.”

a. Pha dầu bằng nhựa Poly (Polymer Thickeners)

  • Dùng để tăng độ đặc (độ nhớt) cho dầu gốc rẻ tiền (ví dụ dầu gốc nhóm I loãng).
  • Tạo cảm giác “dầu chất lượng” nhưng thực ra không ổn định khi vận hành thực tế.
Vấn đề tả
1. Đứt gãy chuỗi polymer Khi nhiệt độ cao hoặc áp lực lớn, các chuỗi poly dễ bị gãy → độ nhớt giảm đột ngột → không còn khả năng bôi trơn
2. Tạo bùn – sludge Nhựa poly không bền sinh ra các mảng không tan trong nước, đóng cặn → làm tắc lọc dầu, hư bơm, gỉ pít tông
3. Làm giả tiêu chuẩn Có thể giả mạo độ nhớt đạt VG 68/100 nhưng không có phụ gia chống mài mòn, chống oxy hóa
4. Không phân hủy nước tốt (demulsibility kém) Khi nhiễm nước, dễ bị nhũ hóa → tăng rủi ro gỉ sét, phá hủy máy móc

b. Dầu tái chế (Re-refined Oil)

Dầu nhớt đã qua sử dụng → lọc cặn → xử lý đơn giản → tái sử dụng.

Rủi ro Giải thích
Không còn phụ gia Phụ gia ban đầu đã bị phân hủy sau quá trình sử dụng → dầu tái chế gần như chỉ là dầu gốc bẩn
Ô nhiễm hóa học và kim loại nặng Có thể còn tồn dư chì, kẽm, axit, hoặc chất oxy hóa → gây ăn mòn chi tiết máy
Không kiểm soát chất lượng Không đáp ứng API, ISO, SAE hay JASO nào → dùng lâu sẽ làm mòn nhanh động cơ hoặc bơm thủy lực
Tác động môi trường cao Sử dụng dầu tái chế không được xử lý đúng chuẩn có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất, không khí

c. Tác hại

Xâm thực hơi (Cavitation):
Nguyên nhân: Áp suất chất lỏng giảm xuống dưới áp suất hơi bão hòa → tạo bọt khí. Quá trình:
Áp suất giảm đột ngột tại cánh bơm, van…
Bọt khí hình thành rồi vỡ khi vào vùng áp suất cao → tạo sóng xung kích. Hậu quả:
Mòn, hư hỏng cánh bơm, trục bơm.
Gây tiếng ồn, rung lắc, giảm hiệu suất.

Xâm thực khí (Erosion):
Khái niệm: Xâm thực khí là một dạng ăn mòn do các hạt rắn hoặc khí trong chất lỏng tác động lên bề mặt kim loại.
Nguyên nhân:
Xâm thực khí có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân, bao gồm:Sự hiện diện của các hạt rắn, cát, hoặc các vật liệu mài mòn khác trong chất lỏng.
Sự va đập của các dòng chất lỏng tốc độ cao lên bề mặt kim loại.
Sự ăn mòn hóa học do các chất trong chất lỏng.
Hậu quả: Gây lõm, rỗ, thủng bề mặt kim loại. Giảm tuổi thọ, hiệu suất thiết bị.

Câu hỏi: Trường hợp Thiết kế của bơm theo chuẩn sử dụng nhớt ISO 46 thì Vg =28 cm3 vậy nếu sử dụng nhớt thuỷ lực ISO 68 thì có ảnh hưởng gì không?

Trả lời:

Việc sử dụng nhớt thủy lực ISO VG68 thay cho ISO VG46 trong một bơm thủy lực Đức được thiết kế theo chuẩn sử dụng VG46 (với dung tích Vg = 28 cm³) chắc chắn sẽ gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực, như đã phân tích trước đó. Cụ thể hơn cho trường hợp này:
1. Tác động trực tiếp đến bơm thủy lực (đặc biệt là bơm Đức):
Tăng tải trọng lên bơm: Bơm được thiết kế cho VG46 sẽ gặp khó khăn hơn rất nhiều khi phải bơm dầu VG68 đặc hơn. Điều này đồng nghĩa với việc bơm phải làm việc với tải trọng cao hơn mức thiết kế.
Hậu quả: Gây mòn nhanh hơn các bộ phận bên trong bơm (như cánh bơm, piston, xi lanh, tấm trượt…), đặc biệt là ở các bề mặt tiếp xúc và khe hở nhỏ.
Sinh nhiệt nhiều hơn: Ma sát nội tại trong dầu và giữa các chi tiết chuyển động tăng lên do dầu đặc sẽ sản sinh ra lượng nhiệt đáng kể. Nhiệt độ dầu tăng cao không chỉ làm giảm tuổi thọ dầu mà còn ảnh hưởng đến các phớt, gioăng trong bơm, dẫn đến rò rỉ.
Giảm hiệu suất thể tích (Volumetric Efficiency): Mặc dù dầu đặc hơn có thể giảm rò rỉ qua các khe hở lớn, nhưng đối với các khe hở nhỏ và hệ thống được thiết kế tối ưu cho VG46, việc dầu quá đặc lại cản trở dòng chảy. Bơm sẽ không thể hút đủ lượng dầu lý thuyết vào buồng bơm, hoặc gặp khó khăn khi đẩy dầu ra, làm giảm hiệu suất thực tế của bơm.
Tiếng ồn và rung động: Bơm phải “vật lộn” với dầu đặc có thể gây ra tiếng ồn lớn hơn và rung động bất thường, là dấu hiệu của việc bơm đang bị quá tải.
Nguy cơ xâm thực (Cavitation): Mặc dù nghe có vẻ ngược đời, dầu quá đặc ở nhiệt độ thấp hoặc khi khởi động có thể khó chảy vào buồng hút của bơm nhanh chóng, tạo ra các vùng chân không cục bộ. Điều này dẫn đến hiện tượng xâm thực, hình thành và vỡ bong bóng khí, gây ăn mòn rỗ bề mặt kim loại và hư hỏng nghiêm trọng cho bơm.
2. Tác động lên toàn bộ hệ thống thủy lực:
Tăng tổn thất áp suất và năng lượng: Dầu VG68 sẽ tạo ra sức cản lớn hơn khi chảy qua các đường ống, van, và bộ lọc, dẫn đến tổn thất áp suất đáng kể và lãng phí năng lượng.
Phản ứng chậm chạp: Các cơ cấu chấp hành (xi lanh, motor thủy lực) sẽ chuyển động chậm hơn, giảm năng suất làm việc của máy.
Quá nhiệt hệ thống: Như đã nói, nhiệt độ tổng thể của hệ thống sẽ tăng lên do ma sát và tổn thất năng lượng.
Ảnh hưởng đến bộ lọc: Dầu đặc hơn có thể gây khó khăn cho việc lọc, làm tăng áp suất qua bộ lọc và khiến bộ lọc nhanh bị tắc hơn.

5. Mỡ bôi trơn là gì?

Mỡ bôi trơn (grease) là hệ nhũ tương đặc gồm:

Dầu gốc (Base Oil): thường chiếm 70–90%, là dầu khoáng, bán tổng hợp, hoặc tổng hợp.

Chất làm đặc (Thickener): chiếm khoảng 5–20%, quy định “loại mỡ” (Lithium, Calcium, Polyurea,…).

Phụ gia (Additives): khoảng 1–5%, như chống mài mòn, chống oxi hóa, chịu nhiệt, chống nước, v.v

Loại mỡ Đặc điểm Ứng dụng điển hình
Mỡ Lithium (Lithium Soap) Phổ biến nhất, chịu nhiệt tốt (~130–180°C), kháng nước trung bình Xe máy, xe tải, bạc đạn, motor điện
Mỡ Lithium Complex Bền nhiệt cao hơn (>200°C), độ bám tốt, chịu tải nặng Thiết bị công trình, xe chuyên dụng
Mỡ Canxi (Calcium) Rẻ tiền, kháng nước tốt nhưng kém nhiệt (tối đa ~80°C) Ổ trượt, ổ bạc quay chậm, thiết bị ướt
Mỡ Polyurea Không xà phòng, tuổi thọ cực cao, chống oxi hóa xuất sắc Motor kín, thiết bị không bảo trì lâu
Mỡ Nhôm (Aluminum Complex) Bám dính tốt, chịu nước và thực phẩm Thiết bị chế biến thực phẩm
Mỡ Graphite, Moly (MoS₂) Chịu cực áp (EP), chịu ma sát khô Bạc đạn chịu tải nặng, xe công trình
Mỡ Silicone Siêu bền hóa học, chịu lạnh và nóng (-50 → >200°C) Van nhựa, roăng cao su, thiết bị y tế

🔹 Chức năng:

Bám dính lâu dài trên bề mặt kim loại.

Giảm ma sát ở những vị trí khó dùng dầu (ổ bi, bạc đạn, khớp cầu…).

Chống nước, chống gỉ, chịu tải nặng.

Hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường bụi bẩn hoặc nhiệt độ cao.

Bảng thành phần mỡ bôi trơn

1. EP – Extreme Pressure (Chịu áp suất cao)
Ý nghĩa: Mỡ chứa phụ gia EP (chống mài mòn cực áp), giúp bảo vệ bề mặt kim loại khi ma sát cực lớn.
Ứng dụng: – Ổ bi, ổ trục chịu tải nặng, Thiết bị công nghiệp, xe cơ giới, máy ép, hộp số hở.
Phụ gia điển hình: Gốc lưu huỳnh-photpho (Sulfur-Phosphorus), molybdenum disulfide (MoS₂).

EP2, EP3…: số sau chữ EP biểu thị độ đặc theo cấp NLGI. Ví dụ:
EP0: lỏng, dùng bơm tự động.
EP2: phổ biến, dùng tay bơm mỡ.
EP3: đặc hơn, dùng trong môi trường nóng.

2. MP – Multi Purpose (Đa dụng)
Ý nghĩa: Mỡ đa năng, dùng được cho nhiều loại thiết bị và điều kiện khác nhau.
Tính năng: Bôi trơn ổ trục, bạc đạn, trục vít… Có khả năng chống nước, chống ăn mòn cơ bản.
Thành phần: thường là mỡ gốc lithium hoặc canxi.

3. HP – High Performance / High Pressure (Hiệu suất cao / Áp cao)
Ý nghĩa: Tương tự EP nhưng thường có công nghệ sản xuất cao hơn, ổn định hơn.
Ứng dụng: Thiết bị vận hành liên tục ở tải cao, tốc độ lớn hoặc môi trường cực khắc nghiệt.

4. SP – Special Purpose (Mục đích đặc biệt)
Ý nghĩa: Mỡ được thiết kế riêng cho ứng dụng chuyên biệt,
ví dụ: SP-Food: Mỡ thực phẩm (an toàn thực phẩm), SP-High Temp: Chịu nhiệt độ cao (>200°C),
SP-Insulating: Cách điện (cho thiết bị điện)

5. LP – Low Pressure / Light Duty
Ý nghĩa: Mỡ dùng cho điều kiện làm việc nhẹ, không áp suất cao, không cần phụ gia EP.
Ứng dụng: Máy móc gia đình, dụng cụ nhẹ, vòng bi tốc độ trung bình.

6. CG – Chassis Grease (Mỡ gầm)
Ứng dụng: Dùng cho gầm xe, khớp cầu, rotuyn – cần tính năng kháng nước, bám dính tốt.

7. HD – Heavy Duty (Tải trọng nặng)
Ý nghĩa: Mỡ dùng cho máy công trình, xe tải nặng, thường chứa EP, chịu rung, va đập cao.

LINK SẢN PHẨM: https://vipec-vp.vn/cua-hang/mo-boi-tron-so-3-dam-dac/

6. Vì sao dầu nhớt – mỡ bôi trơn quan trọng?

Máy móc cũng như cơ thể con người, nếu không có “máu” để nuôi dưỡng thì khó có thể hoạt động bền bỉ. Dầu và mỡ chính là “dòng máu” đó, đảm bảo:

✅ Động cơ chạy êm, tiết kiệm nhiên liệu.
✅ Thiết bị công trình, máy móc công nghiệp vận hành ổn định.
✅ Giảm hư hỏng, tiết kiệm chi phí sửa chữa.
✅ Kéo dài tuổi thọ thiết bị, tăng hiệu quả đầu tư.

Tại VIPEC, chúng tôi cung cấp các sản phẩm dầu nhớt, dầu thủy lực và mỡ bôi trơn chính hãng từ những thương hiệu hàng đầu thế giới. Khách hàng sẽ được tư vấn loại dầu phù hợp nhất cho từng loại máy, đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài.

Tham khảo thêm các dòng dầu, nhớt, mỡ tại đây: https://vipec-vp.vn/danh-muc-san-pham/san-pham/dau-nhot-mo/

Trình bày: Trương Thành Hưng

Biên soạn: Bùi Nguyễn Xuân Phương

Liên hệ tư vấn

    Tham quan Showroom

      Popup Showroom Image

      Yêu cầu báo giá